buông trôi

buông trôi

Anh ấy buông trôi việc học hành, kết quả ngày càng sa sút.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buông lỏng, không quản lý, không chăm sóc, để mặc cho mọi việc diễn ra một cách tự nhiên, tiêu cực không can thiệp. Hành động từ bỏ trách nhiệm, không còn nỗ lực duy trì hoặc kiểm soát một công việc, tình huống hay mối quan hệ nào đó, dẫn đến kết quả thường xấu đi hoặc thất bại.
    • Sống một cách thụ động, không mục đích, không phấn đấu. Chỉ thái độ sống buông xuôi, không còn thiết tha, cố gắng theo đuổi bất cứ điều .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã buông trôi việc học hành, kết quả ngày càng sa sút.
    • Công ty đang trên đà phát triển, không thể buông trôi quản lý được.
    • Sau biến cố, ấy buông trôi cuộc sống của mình, chẳng thiết tha điều nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buông trôi phó mặc": Cụm từ nhấn mạnh sự buông xuôi hoàn toàn, giao phó mọi thứ cho số phận hoặc hoàn cảnh không bất kỳ hành động nào.
    • Đừng buông trôi phó mặc cho số phận, hãy cố gắng vươn lên.
  • "Thái độ buông trôi": Dùng để miêu tả một tâm thế, cách ứng xử thiếu trách nhiệm nỗ lực.
    • Với thái độ buông trôi ấy, anh ta khó thành công được.
Biến thể từ gần giống
  • Buông xuôi (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc từ bỏ, không tiếp tục cố gắng nữa. Tuy nhiên, "buông xuôi" thường dùng cho việc từ bỏ một nỗ lực cá nhân, còn "buông trôi" thường hàm ý bỏ mặc một tình trạng, sự việc.
    • Anh ấy đã buông xuôi giữa chừng gặp khó khăn.
  • Buông lỏng (động từ): Nhấn mạnh sự lơ là, không siết chặt sự quản lý, kiểm soát.
    • Buông lỏng kỷ luật sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ mặc: Không quan tâm, chăm sóc đến.
  • Khoán trắng (trong một số ngữ cảnh): Giao phó hoàn toàn, không kiểm soát.
  • Phó mặc: Để mặc, giao phó cho (số phận, người khác).
Từ trái nghĩa
  • Nắm chặt: Kiểm soát chặt chẽ.
  • Quản lý: Điều hành, kiểm soát công việc.
  • Phấn đấu: Nỗ lực, cố gắng đạt mục tiêu.
  • Chăm lo: Quan tâm, săn sóc chu đáo.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Buông trôi cho dòng đời đưa đẩy": Một cách nói văn chương, diễn tả lối sống thụ động, không tự quyết định, để cuộc sống dẫn dắt một cách mù quáng.
    • Anh ta sống một cuộc đời buông trôi cho dòng đời đưa đẩy.
  • "Để buông trôi": Cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động chủ động cho phép tình trạng tiêu cực xảy ra.
    • Lãnh đạo không được để buông trôi mọi việc.